mặt nạc

Học thuật
Thân thiện
mặt nạc

Mặt nạc là người ngu đần không làm nên chuyện gì.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngu đần, kẻ ngốc nghếch: Từ dùng để chỉ một người có vẻ ngoài thô kệch, thiếu thông minh không làm nên việc .
    • Kẻdụng: Chỉ người không năng lực, không đóng góp được .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hắn ta chẳng làm được trò trống , đúng đồ mặt nạc. (Anh ta chẳng làm nên trò trống , đúng một kẻ ngốc nghếch.)
    • Đừng tin lời mặt nạc ấy. (Đừng tin lời kẻ ngu đần ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt nạc đóm dày": Cụm từ nhấn mạnh sự ngu dốt tích sự của một người. "Đóm dày" càng đậm tính chất thô thiển, chậm hiểu.
    • Nói mãi không hiểu, mặt nạc đóm dày thật! (Nói mãi không hiểu, đúng đồ ngu đần khó dạy!)
Biến thể từ gần giống
  • Mặt thịt: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "mặt nạc".
  • Đồ đần độn: Chỉ chung những kẻ ngu ngốc.
  • Đồ ngốc: Cách nói thông tục hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Ngu đần: Ngu dốt đần độn.
  • Ngốc nghếch: Khờ khạo, thiếu hiểu biết.
  • Thô lậu: Thô kệch quê mùa (có thể ám chỉ cả về ngoại hình lẫn trí tuệ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mặt nạc" mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ rất mạnh. Chỉ nên dùng trong ngữ cảnh rất thân mật, bông đùa hoặc khi tỏ thái độ chê bai, mắng mỏ gay gắt. Tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự.
mặt nạc

Mặt nạc là người ngu đần không làm nên chuyện gì.

  1. Cg. Mặt thịt. Người ngu đần không làm nên chuyện . Mặt nạc đóm dày. Nh. Mặt nạc.